Sơn Seamaster là thương hiệu sơn uy tín có nguồn gốc từ Singapore, được phát triển bởi tập đoàn sơn Seamaster danh tiếng và am hiểu sâu sắc về khí hậu Đông Nam Á.
Các sản phẩm của hãng được người tiêu dùng và giới chuyên môn đánh giá rất cao nhờ chất lượng vượt trội, độ bền màu, khả năng chống thấm, chống rỉ và đặc biệt an toàn cho sức khỏe do không chứa chì hay thủy ngân.
Tuy nhiên, một hạn chế nhỏ của thương hiệu này là độ nhận diện có thể chưa phổ biến bằng một số thương hiệu khác trong ngành.
Về giá cả, sơn Seamaster nằm ở phân khúc tầm trung đến cao cấp, với mức giá dao động từ khoảng 450.000 VNĐ cho các dòng nội thất kinh tế đến hơn 4.800.000 VNĐ cho các sản phẩm ngoại thất chuyên dụng, được xem là một lựa chọn có chi phí cạnh tranh.
Để đảm bảo mua được sản phẩm chính hãng 100% với giá tốt nhất, bạn hãy tìm đến các đại lý phân phối cấp 1 được ủy quyền chính thức như Khối Lập Phương.
Hãy cùng chúng tôi đánh giá chi tiết từng dòng sản phẩm và cập nhật bảng giá sơn Seamaster mới nhất 2026 ngay trong bài viết dưới đây.

Đánh giá chất lượng sơn Seamaster và bảng giá mới nhất
Sơn Seamaster là một thương hiệu sơn danh tiếng có nguồn gốc từ quốc đảo Singapore, được thành lập chính thức vào những năm 1950. Với lịch sử phát triển hơn 7 thập kỷ, Seamaster đã khẳng định mình là một tập đoàn sản xuất sơn chuyên nghiệp, không ngừng ứng dụng các công nghệ tiên tiến vào quy trình sản xuất để tạo ra những sản phẩm chất lượng vượt trội.
Thương hiệu này tự hào là công ty sơn đầu tiên tại Singapore nhận được chứng nhận quản lý chất lượng ISO 9002, một minh chứng cho cam kết về sự xuất sắc ngay từ những ngày đầu. Seamaster không chỉ giới hạn ở thị trường nội địa mà còn mở rộng mạng lưới phân phối đến hơn 40 quốc gia, đặc biệt là tại châu Á. Tại Việt Nam, Seamaster đã sớm xây dựng nhà máy từ những năm 1990, cho thấy sự đầu tư chiến lược và lâu dài.
Nhà máy này áp dụng các công nghệ polymer hiện đại và quy trình sản xuất đạt chuẩn ISO 9001:2008 và ISO 14001:2004, giúp các sản phẩm được nhiệt đới hóa một cách tối ưu, đảm bảo khả năng tương thích và chống chọi hoàn hảo với điều kiện khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều đặc thù của Việt Nam.

Sơn Seamaster là một thương hiệu sơn danh tiếng có nguồn gốc từ quốc đảo Singapore
Sơn Seamaster được Khối Lập Phương đánh giá rất cao với các ưu điểm nổi bật về chất lượng, độ bền màu, khả năng chống thấm và đặc biệt là tính an toàn cho người sử dụng.
Tuy nhiên, sản phẩm vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định cần người dùng xem xét, chủ yếu liên quan đến mức độ phổ biến của thương hiệu so với các đối thủ lớn
4 ưu điểm nổi bật của sơn Seamaster:
2 nhược điểm cần cân nhắc:

Ưu điểm nổi bật của sơn Seamaster
Bảng giá của sơn Seamaster rất rộng, đáp ứng đa dạng nhu cầu và ngân sách: các dòng sơn nội thất có giá từ khoảng 450.000 VNĐ đến 2.500.000 VNĐ, trong khi các dòng sơn ngoại thất, sơn công nghiệp và sơn hiệu ứng chuyên biệt sẽ có mức giá cao hơn, dao động từ 850.000 VNĐ đến hơn 4.800.000 VNĐ tùy vào tính năng và dung tích.
Để có cái nhìn cụ thể hơn, mời bạn xem chi tiết từng hạng mục ngay dưới đây.
Các sản phẩm sơn nội thất Seamaster mang đến nhiều lựa chọn từ kinh tế đến cao cấp, với mức giá tham khảo dao động từ khoảng 180.000 VNĐ/lít cho dòng bóng chống nứt đến 2.500.000 VNĐ/thùng 18 lít cho các dòng phổ thông.
Mời bạn xem chi tiết trong bảng giá sau:
|
Tên Sản Phẩm |
Dung tích |
Giá tham khảo (VNĐ) |
|
Higlos Anti Crack (Bóng, chống nứt) |
1 Lít |
180.000 – 250.000 |
|
5 Lít |
850.000 – 1.100.000 |
|
|
Wall Salutex (Mịn) |
5 Lít |
450.000 – 600.000 |
|
18 Lít |
1.500.000 – 1.900.000 |
|
|
Ecolite Easy to Clean (Lau chùi dễ) |
5 Lít |
550.000 – 720.000 |
|
18 Lít |
1.850.000 – 2.300.000 |
|
|
Seatex Fight Mould (Chống nấm mốc) |
5 Lít |
600.000 – 780.000 |
|
18 Lít |
1.950.000 – 2.500.000 |
|
|
ANTI-BACTERIAL FORMULA All-in-1 (Kháng khuẩn) |
1 Lít |
200.000 – 280.000 |
|
5 Lít |
950.000 – 1.250.000 |
Với yêu cầu kỹ thuật cao hơn để chống chọi thời tiết, sơn ngoại thất Seamaster có phổ giá rộng, từ khoảng 850.000 VNĐ cho thùng 5 lít dòng kinh tế đến hơn 4.800.000 VNĐ cho thùng 15 lít của dòng chống nóng chuyên dụng.
Hãy tham khảo bảng giá chi tiết dưới đây:
|
Tên Sản Phẩm |
Dung tích |
Giá tham khảo (VNĐ) |
|
IPRO Crack Guard (Bóng, chống nứt) |
5 Lít |
1.200.000 – 1.500.000 |
|
Elasticseal 2 TRONG 1 (Chống thấm màu) |
5 Lít |
950.000 – 1.200.000 |
|
15 Lít |
2.800.000 – 3.500.000 |
|
|
Weathercare Supreme (Siêu bóng, chống bám bụi) |
5 Lít |
1.350.000 – 1.700.000 |
|
Weathercare Excel Plus (Bóng mờ, bền màu) |
5 Lít |
1.100.000 – 1.400.000 |
|
15 Lít |
3.200.000 – 3.900.000 |
|
|
Syntalite Classic (Mờ, kinh tế) |
5 Lít |
850.000 – 1.100.000 |
|
15 Lít |
2.500.000 – 3.200.000 |
|
|
Weathercare Waterproofing (Chống thấm xi măng) |
5 Lít |
700.000 – 900.000 |
|
18 Lít |
2.300.000 – 2.800.000 |
|
|
Weathercare ThermalCool (Chống nóng) |
5 Lít |
1.400.000 – 1.800.000 |
|
15 Lít |
4.000.000 – 4.800.000 |
|
|
Weathercare Roofguard (Sơn ngói) |
5 Lít |
1.050.000 – 1.350.000 |
Dòng sơn công nghiệp và sơn chuyên dụng này có giá từ khoảng 100.000 VNĐ cho lon 0.8 lít sơn dầu nhanh khô đến 3.200.000 VNĐ cho thùng 5 lít sơn chống cháy. Dưới đây là bảng giá chi tiết để bạn tham khảo:
|
Tên Sản Phẩm |
Dung tích |
Giá tham khảo (VNĐ) |
|
4500W Acrylic Finishes (Sơn nước cho kim loại) |
1 Lít |
250.000 – 320.000 |
|
Sơn dầu 7600 SuperJet (Nhanh khô) |
0.8 Lít |
100.000 – 140.000 |
|
Sơn chống cháy FireGuard |
5 Lít |
2.500.000 – 3.200.000 |
|
Synlac Synthetic High Gloss (Sơn dầu Alkyd cao cấp) |
1 Lít |
150.000 – 200.000 |
|
Super Glo Plus (Sơn dầu bóng) |
0.8 Lít |
120.000 – 160.000 |
|
3 Lít |
450.000 – 580.000 |
|
|
Sơn Epoxy 9300 (Hệ lăn) |
Bộ 5 Lít |
1.200.000 – 1.500.000 |
|
Sơn sàn Tora Protective Coating 9200 (Polyurethane) |
Bộ 5 Lít |
1.400.000 – 1.800.000 |
Sơn hiệu ứng thường được báo giá theo m² hoàn thiện hoặc theo bộ sản phẩm, với mức giá dao động từ 300.000 VNĐ/m² đến 700.000 VNĐ/m² tùy hiệu ứng, trong khi các dòng sơn nhũ có giá từ 500.000 VNĐ/lít.
Quan sát bảng số liệu thống kê dưới đây để biết thêm chi tiết:
|
Tên Hiệu Ứng |
Đơn vị |
Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|
Hiệu ứng Hoblio (Vải lụa) |
m² |
300.000 – 500.000 |
|
Hiệu ứng Etnika (Vải dệt) |
m² |
350.000 – 550.000 |
|
Hiệu ứng Adamantia (Kim sa) |
m² |
400.000 – 650.000 |
|
Hiệu ứng Nylum (Vải nhung) |
m² |
450.000 – 700.000 |
|
Hiệu ứng Elisir (Ánh kim) |
m² |
380.000 – 600.000 |
|
Sơn nhũ vàng Gold & Bronze |
1 Lít |
500.000 – 700.000 |
|
Sơn nhũ vàng Jewel (Cao cấp) |
1 Lít |
800.000 – 1.100.000 |
Sơn lót, một bước không thể thiếu để đảm bảo chất lượng công trình, có giá tham khảo từ 480.000 VNĐ cho thùng 5 lít đến khoảng 2.400.000 VNĐ cho thùng 18 lít. Hãy xem chi tiết bảng giá được niêm yết:
|
Tên Sản Phẩm |
Dung tích |
Giá tham khảo (VNĐ) |
|
Acryseal Wall Sealer Exterior (Lót ngoại thất) |
5 Lít |
600.000 – 750.000 |
|
18 Lít |
1.900.000 – 2.400.000 |
|
|
Acryseal Wall Sealer Interior (Lót nội thất) |
5 Lít |
480.000 – 620.000 |
|
18 Lít |
1.550.000 – 1.950.000 |
|
|
Seamaster CT88 (Lót đa năng gốc dầu) |
5 Lít |
750.000 – 950.000 |
Lưu ý: Đây là bảng giá tham khảo tại thời điểm Quý 2/2026. Giá bán thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách của từng đại lý, khu vực địa lý, màu sắc lựa chọn và các chương trình khuyến mãi đang được áp dụng.
Với tư cách là đại lý phân phối cấp 1 chính hãng của Seamaster tại TP.HCM và các tỉnh lân cận, Khối Lập Phương tự tin là địa chỉ đáng tin cậy dành cho bạn. Khi lựa chọn chúng tôi, bạn sẽ nhận được:
Dù công trình của bạn ở bất cứ đâu tại TP.HCM, đội ngũ của Khối Lập Phương đều đảm bảo giao hàng nhanh chóng, đúng hẹn, giúp công trình của bạn không bao giờ bị gián đoạn.

Khối Lập Phương đại lý sơn Seamaster chính hãng tại HCM
Độ bền của sơn ngoại thất Seamaster, ví dụ như dòng Weathercare Excel, có thể kéo dài từ 6-8 năm hoặc hơn.
Tuy nhiên, tuổi thọ thực tế phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố như: chất lượng xử lý bề mặt ban đầu (làm sạch, làm phẳng), việc có sử dụng hệ thống sơn lót chống kiềm đồng bộ không, và điều kiện môi trường tại khu vực công trình.
Xem chi tiết: Các yếu tố ảnh hưởng chất lượng sơn thi công.
Có, sơn Seamaster rất an toàn cho sức khỏe. Các dòng sơn trang trí của hãng đều là sơn gốc nước, có hàm lượng VOC thấp và đặc biệt không chứa chì, thủy ngân hay các chất độc hại khác, tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn của Singapore và quốc tế.
Theo lý thuyết, định mức che phủ của sơn Seamaster dao động trong khoảng 10-12 m²/lít/lớp. Tuy nhiên, con số này có thể thay đổi tùy thuộc vào độ phẳng của bề mặt tường, tay nghề của thợ thi công và phương pháp thi công sơn (con lăn, cọ hay máy phun). Bề mặt càng gồ ghề thì độ tiêu hao sơn càng cao.
Để tính toán lượng sơn cần thiết cho công trình của bạn, xem thêm: 1kg sơn được bao nhiêu m2?
Về cơ bản là giống, nhưng màu sơn thực tế không thể chính xác 100% so với bảng màu sơn Seamaster. Sự khác biệt này đến từ công nghệ in trên giấy và chất tạo màu trong sơn là khác nhau.
Ngoài ra, khi sơn trên một diện tích rộng, màu sắc thường có xu hướng trông đậm hơn một chút so với mảng màu nhỏ trên bảng màu.
Để mua được sản phẩm sơn Seamaster chính hãng, bạn cần lưu ý 4 điểm sau:
Liên hệ để được tư vấn tốt nhất!