Sản phẩm

Bài Viết Xem Nhiều Nhất

Top 9 Biện Pháp Chống Thấm Hiệu Quả Nhất Hiện Nay

Chống thấm là một trong những biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ công trình khỏi sự xâm nhập của nước, đảm bảo tuổi thọ và chất lượng của công trình. Nguyên nhân gây ra hiện tượng này thường xuất phát từ lỗi thiết kế, thi công và do ảnh hưởng của môi trường.

Theo thống kê của Hội Môi giới Bất động sản Việt Nam, có tới 80% các tòa nhà chung cư đều gặp vấn đề thấm nước ở mức độ nhẹ đến nghiêm trọng, gây ra những hậu quả như giảm tuổi thọ, ảnh hưởng tới thẩm mỹ công trình và tác động xấu tới sức khỏe con người.

Chính vì vậy, việc áp dụng các biện pháp chống thấm hiệu quả và bền vững là vô cùng cần thiết.

Hiện tại trên thị trường có rất nhiều biện pháp chống thấm như màng chống thấm, tấm trải chống thấm, sơn chống thấm, vữa chống thấm, băng trương nở, vật liệu chèn kín khe nối, phụ gia chống thấm, vải địa kỹ thuật và hệ thống thoát nước ngầm.

Tuy vậy, cần chọn vật liệu chống thấm phù hợp với loại công trình, vị trí cần chống thấm và điều kiện thi công. Bên cạnh đó, cần xem xét hiệu quả chống thấm, độ bền và tính kinh tế của các dòng vật liệu để đảm bảo chất lượng chống thấm và tối ưu chi phí.

Bài viết sau trình bày chi tiết hơn về các biện pháp chống thấm hiệu quả nhất hiện nay, cùng khám phá nhé!

biện pháp chống thấm hiệu quả

Biện pháp chống thấm hiệu quả nhất

Nguyên Nhân Gây Ra Hiện Tượng Thấm Nước

Có hai nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này, đó là do thiết kế, thi công và do ảnh hưởng của môi trường.

1. Nguyên nhân liên quan đến thiết kế và thi công

Quá trình thiết kế và thi công đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo khả năng chống thấm của công trình. Tuy nhiên, nếu có sai sót trong các khâu này, nguy cơ bị thấm nước sẽ rất cao.

  • Lỗ rỗng, vết nứt trên bề mặt công trình

Lỗ hổng, vết nứt thường xuất hiện do quá trình đổ bê tông không đạt chuẩn, tạo ra các khuyết tật với mật độ trung bình 40-50 lỗ/m2. Các lỗ rỗng, vết nứt này trở thành “đường cao tốc” cho nước thâm nhập vào bên trong kết cấu, gây ra hiện tượng thấm.

  • Chất lượng vật liệu kém

Việc sử dụng vật liệu xây dựng kém chất lượng như xi măng, cát, đá không đạt chuẩn về cường độ, độ đặc chắc, hàm lượng tạp chất… sẽ dẫn đến bê tông yếu, dễ bị nứt và thấm nước.

  • Tay nghề thi công không đạt chuẩn

Đội ngũ công nhân thiếu kinh nghiệm, không tuân thủ quy trình thi công, tỷ lệ nước/xi măng không đúng, đầm và bảo dưỡng bê tông không đạt yêu cầu cũng là nguyên nhân phổ biến gây ra thấm.

Theo thống kê, khoảng 60% các công trình bị thấm nước có nguyên nhân từ chất lượng vật liệu và tay nghề thi công không đảm bảo.

Top 9 Biện Pháp Chống Thấm Hiệu Quả Nhất Hiện Nay 3

Hiện tượng thấm dột nhà

2. Nguyên nhân liên quan đến môi trường

Ngoài yếu tố con người, điều kiện môi trường khắc nghiệt cũng góp phần gây ra tình trạng thấm nước cho công trình.

  • Tác động của nhiệt độ và độ ẩm

Nhiệt độ cao và độ ẩm lớn là đặc trưng của khí hậu nhiệt đới gió mùa. Sự chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm, giữa mùa hè và mùa đông khiến các vật liệu xây dựng dễ bị nứt nẻ, giãn nở.

Độ ẩm không khí trung bình từ 80-90% tạo điều kiện cho hơi nước ngưng tụ, thấm qua tường, trần nhà.

  • Ảnh hưởng của nước mưa và nước ngầm

Lượng mưa trung bình hàng năm của Việt Nam khá cao, từ 1500-2000mm. Nước mưa chính là nguồn cung cấp chủ yếu gây ra hiện tượng thấm từ trên xuống.

Nước ngầm cũng tác động lên phần móng, tầng hầm của công trình với áp lực lớn, khoảng 1-2 kg/cm2. Nếu hệ thống chống thấm không tốt, nước ngầm sẽ thấm vào gây hư hỏng kết cấu.

Thống kê cho thấy, mỗi năm có khoảng 30-40% số vụ thấm nước trong các công trình là do ảnh hưởng trực tiếp của nước mưa và nước ngầm.

Top 9 Biện Pháp Chống Thấm Hiệu Quả, Dễ Thực Hiện

Các biện pháp chống thấm phổ biến và dễ thực hiện nhất hiện nay, bao gồm: màng chống thấm, tấm trải chống thấm, sơn chống thấm, vữa chống thấm, băng trương nở, vật liệu chèn kín khe nối…

1. Màng chống thấm

Màng chống thấm là một trong những vật liệu được sử dụng rộng rãi nhất để ngăn ngừa sự xâm nhập của nước vào công trình. Màng chống thấm thường được làm từ các vật liệu polyme tổng hợp như HDPE (polyethylene đậm đặc), PVC (polyvinyl clorua) hoặc bitum cải tiến (APP, SBS).

  • Màng HDPE có độ dày từ 0.5-2mm, khổ rộng 4-6m, chịu được áp lực nước lên tới 60m.
  • Màng PVC dày 1-2mm, khổ rộng 2m, dễ hàn kết nối và chống rễ cây xuyên thủng.
  • Màng bitum cải tiến dày 2-4mm, khổ rộng 1m, có khả năng tự dính và chịu được nhiệt độ từ -40 đến 120 độ C.

Màng chống thấm có khả năng chống thấm tuyệt đối, độ bền cao, thi công nhanh chóng và thuận tiện.

Tuy nhiên, màng chống thấm có giá thành tương đối cao (khoảng 100.000-200.000 đồng/m2), dễ bị hư hỏng nếu va đập mạnh và yêu cầu tay nghề cao khi thi công. Ngoài ra, vật liệu này cũng khó kiểm tra, sửa chữa nếu bị thủng rách sau khi đã lấp đất hoặc đổ bê tông.

Màng chống thấm

Màng chống thấm

2. Tấm trải chống thấm

Tấm trải chống thấm là loại vật liệu dạng cuộn hoặc tấm, được sử dụng để chống thấm cho sàn, mái, tường và các kết cấu nằm ngang khác. Tấm trải chống thấm thường được làm từ nhựa tổng hợp như PE (polyethylene), PP (polypropylene), hoặc sợi thủy tinh tổng hợp như GRP (composite sợi thủy tinh).

  • Tấm trải PE, PP có khổ rộng từ 2-6m, chiều dài 50-100m/cuộn, giá thành khá rẻ (khoảng 50.000-100.000 đồng/m2).
  • Tấm trải GRP có khả năng chịu lực cao, chống trầy xước tốt, tuổi thọ trên 25 năm.

Tấm trải chống thấm có thể thi công nhanh chóng, đơn giản, có thể chống thấm ngay mà không cần lớp bảo vệ.

Tuy nhiên, tấm trải chống thấm dễ bị rách, thủng nếu bị vật sắc nhọn đâm xuyên. Đồng thời, việc xử lý chống thấm các chi tiết như góc, khe nối, ống xuyên sàn bằng tấm trải khá khó. Do đó, tấm trải chống thấm thường chỉ được sử dụng cho các hạng mục đơn giản, diện tích lớn và không yêu cầu thẩm mỹ cao.

Tấm trải chống thấm

Tấm trải chống thấm

3. Sơn chống thấm

Sơn chống thấm là loại vật liệu lỏng, được thi công trực tiếp lên bề mặt công trình bằng cọ, ru lô hoặc máy phun áp lực cao. Sơn chống thấm thường gồm 3 thành phần chính: chất tạo màng (nhựa tổng hợp hoặc xi măng), chất độn (bột khoáng hoặc cát) và dung môi (nước hoặc dầu).

  • Sơn bitum có khả năng chống thấm tốt, giá thành rẻ (khoảng 50.000 đồng/kg) nhưng thời gian khô lâu và mùi khó chịu.
  • Sơn acrylic có độ đàn hồi cao, bền màu, thân thiện môi trường nhưng giá thành khá cao (khoảng 200.000 đồng/kg).
  • Sơn polyurethane có khả năng chống thấm, chống ăn mòn tuyệt vời, nhưng đòi hỏi kỹ thuật thi công phức tạp.
Sơn chống thấm Nippon

Sơn chống thấm Nippon

Sơn chống thấm dễ thi công, bám dính tốt trên nhiều loại bề mặt, có thể chống thấm và trang trí cùng lúc.

Sơn có nhược điểm là tuổi thọ thấp hơn so với các loại vật liệu khác (trung bình 5-7 năm), phụ thuộc nhiều vào chất lượng bề mặt và điều kiện môi trường. Ngoài ra, sơn chống thấm cũng dễ bị bong tróc, nứt nẻ nếu bị va đập hoặc biến dạng nền.

4. Vữa chống thấm

Vữa chống thấm là hỗn hợp của xi măng, cát, phụ gia polyme và nước, được trộn đồng nhất và thi công lên bề mặt ở dạng lỏng hoặc dẻo. Vữa chống thấm thường được chia làm 2 loại chính: vữa chống thấm gốc xi măng và vữa chống thấm polyme.

  • Vữa chống thấm gốc xi măng có giá thành rẻ (khoảng 15.000-20.000 đồng/kg), cường độ chịu nén cao nhưng thời gian đông kết chậm và dễ bị nứt nẻ.
  • Vữa chống thấm polyme có khả năng chống thấm tốt hơn, độ giãn dài và bám dính cao hơn nhưng giá thành cũng cao hơn (khoảng 50.000-80.000 đồng/kg).

Vữa chống thấm bám dính tốt lên bề mặt bê tông và vữa, có thể thi công ngay cả trên bề mặt ẩm ướt.

Tuy nhiên quá trình thi công vữa khá phức tạp, đòi hỏi nhiều công đoạn như làm sạch, tạo phẳng bề mặt, trộn vữa, thi công từ 2-3 lớp. Đồng thời, vật liệu chống thấm này cũng dễ bị rạn nứt nếu bề dày không đủ (tối thiểu 10mm) hoặc nền bị biến dạng, chuyển vị.

Vữa chống thấm

Vữa chống thấm

5. Băng trương nở

Băng trương nở (waterstop) là dải vật liệu đàn hồi, có tiết diện hình chữ V hoặc hình chữ T, được sử dụng để chèn kín các khe co giãn, khe lún, khe thi công trong công trình. Băng trương nở thường được làm từ cao su tổng hợp như PVC, TPE hoặc cao su thiên nhiên như NR, CR.

  • Băng trương nở PVC có khả năng chịu nhiệt, chịu hóa chất tốt, giá thành rẻ (khoảng 30.000-50.000 đồng/m dài).
  • Băng trương nở cao su thiên nhiên có độ đàn hồi và bám dính cao hơn nhưng giá thành cũng cao hơn (khoảng 100.000-150.000 đồng/m dài).

Ưu điểm của băng trương nở là dễ lắp đặt, chi phí thấp, có thể chống thấm khe với bề rộng lên tới 50mm. Khi gặp nước, băng trương nở sẽ nở ra gấp 3-5 lần, tạo áp lực chèn kín khe và ngăn nước xâm nhập.

Tuy nhiên, băng trương nở chỉ có thể chống thấm cục bộ tại các khe nối, không thể chống thấm toàn bộ bề mặt công trình. Ngoài ra, vật liệu này cũng dễ bị biến dạng, xê dịch nếu khe bị co giãn quá mức hoặc thi công không đúng kỹ thuật.

Băng trương nở

Băng trương nở

6. Vật liệu chèn kín khe nối

Vật liệu chèn kín khe nối là loại vật liệu dẻo hoặc đàn hồi, được bơm trực tiếp vào các khe nối, khe hở để ngăn nước thấm qua. Vật liệu chèn kín khe nối thường gồm 2 thành phần chính: chất nền (polyurethane, polysulfide, silicone) và chất đóng rắn (xúc tác hoặc chất làm cứng).

  • Vật liệu polyurethane có khả năng chịu tải trọng lớn, chịu được nhiệt độ từ -40 đến 80 độ C.
  • Vật liệu polysulfide có độ đàn hồi và kháng hóa chất cao.
  • Vật liệu silicone có khả năng chống thấm tuyệt đối, chịu được tia UV.

Thi công chống thấm bằng vật liệu chèn kín khá đơn giản với độ bám dính tốt, Chất liệu này có thể chống thấm ngay cả với khe có bề rộng và biến dạng lớn.

Tuy nhiên, vật liệu chèn kín khe nối có giá thành khá cao, thời gian ninh kết chậm (từ 24-72h) và yêu cầu kỹ thuật thi công khắt khe. Ngoài ra, một số loại vật liệu chèn kín gốc dầu thường có mùi khó chịu và không thân thiện với môi trường.

Vật liệu chèn kín khe nối

Vật liệu chèn kín khe nối

7. Phụ gia chống thấm

Phụ gia chống thấm là các hợp chất hóa học đặc biệt được trộn vào hỗn hợp bê tông hoặc vữa trong quá trình trộn để tăng cường khả năng chống thấm của vật liệu.

Các phụ gia chống thấm phổ biến bao gồm:

  • Phụ gia khoáng (mineral admixtures): Silica fume, tro bay (fly ash).
  • Phụ gia hóa học (chemical admixtures): Phụ gia chống thấm gốc crystalline (crystalline waterproofing admixtures), phụ gia chống thấm gốc polyme (polymer waterproofing admixtures).

Phụ gia chống thấm dễ sử dụng, không làm thay đổi đáng kể tính chất cơ lý của bê tông, không yêu cầu nhiều nhân công và thiết bị thi công. Tuy nhiên, phụ gia chống thấm có giá thành khá cao, chỉ phát huy tác dụng khi bê tông không bị nứt nẻ và cần phải kết hợp với các biện pháp chống thấm khác để đạt hiệu quả tối ưu.

Phụ gia chống thấm

Phụ gia chống thấm

8. Vải địa kỹ thuật

Vải địa kỹ thuật (geotextile) là loại vải dệt kim hoặc vải không dệt được sản xuất từ sợi tổng hợp polypropylene (PP) hoặc polyester (PET), có cấu trúc xốp và tính thấm nước cao.

Một số sản phẩm vải địa kỹ thuật phổ biến trên thị trường: Vải địa dệt PP, vải địa dệt PET, vải địa không dệt PP, vải địa không dệt PET.

Vải địa kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trong xây dựng với các chức năng chính:

  • Lọc và thoát nước.
  • Chống xói mòn.
  • Gia cố nền.
  • Chống thấm.

Vải địa kỹ thuật có trọng lượng nhẹ (100-500 g/m2), dễ vận chuyển và thi công bằng thủ công, giá thành hợp lý. Vải có nhược điểm là độ bền thấp, dễ bị hư hỏng bởi tia UV, nhiệt độ cao và các vật sắc nhọn.

Vải địa kỹ thuật

Vải địa kỹ thuật

9. Hệ thống thoát nước ngầm

Hệ thống thoát nước ngầm (subsurface drainage system) là giải pháp chống thấm tích cực bằng cách thu gom và tiêu thoát nước thấm vào công trình, giảm áp lực nước lên kết cấu. Hệ thống thoát nước ngầm thường gồm các bộ phận chính: Lớp lọc ngược, ống thu nước, vải lọc, giếng thu, máy bơm.

Hệ thống thoát nước giúp giảm được áp lực nước lên kết cấu, không phụ thuộc vào điều kiện thời tiết, có thể kiểm tra và bảo trì dễ dàng. Tuy nhiên, nhược điểm là chi phí lắp đặt và vận hành khá cao, hiệu quả phụ thuộc vào thiết kế và thi công đúng kỹ thuật.

Hệ thống thoát nước ngầm

Hệ thống thoát nước ngầm

Tiêu Chí Lựa Chọn Vật Liệu Chống Thấm Phù Hợp

Có 4 tiêu chí chính cần xem xét khi lựa chọn vật liệu chống thấm, đó là: loại công trình và vị trí cần chống thấm, điều kiện thi công và môi trường, hiệu quả chống thấm và độ bền, tính kinh tế và ngân sách.

1. Loại công trình và vị trí cần chống thấm

Mỗi công trình, vị trí đều có những yêu cầu chống thấm riêng biệt nên cần chú ý để lựa chọn loại vật liệu phù hợp. Cụ thể:

  • Công trình dân dụng (nhà ở, chung cư…): Sử dụng vật liệu chống thấm có tính thẩm mỹ cao như sơn chống thấm, màng PVC…
  • Công trình công nghiệp (nhà xưởng, bể chứa…): Sử dụng vật liệu chịu được tác động mạnh như vữa xi măng polyme, màng HDPE…
  • Hạ tầng và công trình ngầm (hầm, cống…): Sử dụng vật liệu chịu lực tốt, bền vững như màng Bitum, vữa chống thấm đa năng…

2. Điều kiện thi công và môi trường

Tùy theo điều kiện thi công và môi trường để lựa chọn phương pháp chống thấm cho phù hợp.

  • Nhiệt độ và độ ẩm: Lựa chọn vật liệu phù hợp với điều kiện khí hậu. Ví dụ khu vực nóng ẩm nên dùng màng HDPE, khu vực khô hanh nên dùng sơn Acrylic.
  • Tính chất bề mặt: Bề mặt nhẵn, phẳng thì dùng sơn chống thấm. Bề mặt gồ ghề, nhiều chi tiết nên dùng vữa xi măng polyme.

3. Hiệu quả chống thấm và độ bền

Dựa theo mong muốn về hiệu quả và độ bền để lựa chọn giải pháp chống thấp thích hợp:

  • Khả năng chịu áp lực nước: Áp lực nước càng cao thì cần vật liệu chống thấm tốt hơn. Ví dụ tầng hầm chịu áp lực nước ngầm lên tới 1-2kg/cm2 cần dùng màng Bitum dày 4mm.
  • Tuổi thọ công trình: Công trình sử dụng lâu dài cần vật liệu bền như màng HDPE (50 năm). Công trình tạm thời có thể dùng vật liệu bền ít hơn như màng PVC (10 năm).

4. Tính kinh tế và ngân sách

Tính kinh tế và ngân sách cũng là vấn đề đáng quan tâm khi cân nhắc sử dụng biện pháp chống thấm nào.

  • Giá thành vật liệu: Cân đối giữa hiệu quả chống thấm và giá thành. Không nên dùng vật liệu quá đắt mà hiệu quả không tương xứng.
  • Chi phí nhân công và máy móc: Vật liệu dễ thi công sẽ tiết kiệm được chi phí. Ví dụ màng khò nóng đòi hỏi nhân công cao, trong khi màng HDPE chỉ cần ít công đơn giản.

Những Câu Hỏi Liên Quan Đến Biện Pháp Chống Thấm

1. Chống thấm khác gì so với chống ẩm và chống nước?

Chống thấm là ngăn không cho nước thấm qua và đọng lại bên trong kết cấu công trình. Chống ẩm là giảm thiểu độ ẩm không khí bên trong công trình. Chống nước là ngăn nước xâm nhập trực tiếp vào bề mặt công trình.

2. Các dấu hiệu cho thấy công trình đang bị thấm?

Các dấu hiệu cho thấy công trình đang bị thấm gồm:

  • Xuất hiện các vết ố, rêu mốc, bong tróc trên tường, trần.
  • Sơn, giấy dán tường bị phồng rộp, bong tróc.
  • Có mùi ẩm mốc, nấm mốc trong không khí.
  • Các vết nứt, rạn xuất hiện trên tường, sàn, trần.

3. Tại sao nên ưu tiên chống thấm từ bên ngoài công trình?

Chống thấm từ bên ngoài giúp ngăn nước xâm nhập vào kết cấu công trình ngay từ đầu, tránh được các hư hỏng bên trong. Đồng thời, chống thấm từ bên ngoài dễ thi công và kiểm tra, sửa chữa hơn so với chống thấm từ bên trong.

4. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tuổi thọ của vật liệu chống thấm?

4 yếu tố ảnh hưởng tới tuổi thọ vật liệu chống thấm gồm: Chất lượng vật liệu, điều kiện môi trường, kỹ thuật thi công và công tác bảo trì.

  • Chất lượng vật liệu: Vật liệu chống thấm chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn sẽ có tuổi thọ cao hơn.
  • Điều kiện môi trường: Nhiệt độ cao, độ ẩm lớn, tia UV, hóa chất ăn mòn… làm giảm tuổi thọ vật liệu.
  • Kỹ thuật thi công: Thi công đúng quy trình, đảm bảo độ dày, độ phủ đều sẽ kéo dài tuổi thọ vật liệu.
  • Công tác bảo trì: Bảo trì, sửa chữa định kỳ giúp vật liệu chống thấm duy trì hiệu quả lâu dài.

5. Có thể thi công chống thấm trong điều kiện thời tiết xấu không?

Không. Hầu hết các vật liệu chống thấm đều yêu cầu thi công trong điều kiện thời tiết khô ráo (độ ẩm < 80%), nhiệt độ từ 5-40°C. Thi công trong điều kiện mưa, ẩm ướt, nắng nóng hoặc quá lạnh sẽ làm ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả chống thấm.

6. Chống thấm có thể khắc phục triệt để tình trạng nứt tường, trần không?

Chống thấm chỉ có thể ngăn ngừa nước xâm nhập qua các khe nứt sẵn có chứ không thể khắc phục nguyên nhân gây nứt như lún, võng công trình, động đất, nhiệt độ thay đổi đột ngột… Để xử lý triệt để nứt tường, trần cần phải kết hợp các giải pháp như gia cường kết cấu, chống lún, chống giãn nở nhiệt…

7. Chống thấm có làm thay đổi màu sắc, thẩm mỹ của công trình không?

Các vật liệu chống thấm truyền thống như màng HDPE, vữa xi măng polyme thường có màu xám, làm thay đổi màu sắc bề mặt công trình. Tuy nhiên, ngày nay đã có các loại sơn chống thấm trong suốt hoặc nhiều màu sắc để lựa chọn, vừa đảm bảo thẩm mỹ vừa chống thấm hiệu quả.

8. Bề mặt chống thấm có trơn trượt gây nguy hiểm không?

Các vật liệu chống thấm như sơn Epoxy, màng PVC có bề mặt bóng, trơn có thể gây trơn trượt. Để khắc phục, có thể rải thêm một lớp cát mịn hoặc sử dụng sơn chống trơn trượt chuyên dụng lên trên bề mặt chống thấm, vừa tăng ma sát vừa tạo thẩm mỹ.

9. Khe co giãn có cần thiết kế đặc biệt khi chống thấm không?

Khe co giãn là nơi dễ bị thấm nước nhất do chuyển vị của kết cấu. Khi chống thấm, cần có giải pháp đặc biệt cho khe co giãn như:

  • Sử dụng băng cản nước PVC hoặc Hypalon có khả năng giãn nở cao.
  • Bơm keo Polyurethane đàn hồi vào khe.
  • Lắp đặt ống thoát nước bên trong khe co giãn.

10. Có cách nào kiểm tra chất lượng chống thấm mà không làm hư hỏng bề mặt?

Có một số phương pháp kiểm tra chất lượng chống thấm không phá hủy như:

  • Dùng máy dò điện từ, sóng siêu âm để phát hiện lỗ rỗng, khe nứt bên trong.
  • Dùng máy đo độ ẩm để xác định độ kín nước, độ ẩm của tường, sàn.
  • Phun nước thử với áp lực và lưu lượng nước tiêu chuẩn để kiểm tra khả năng chịu nước.

11. Chống thấm ngược là gì? Có những giải pháp chống thấm ngược nào?

Chống thấm ngược là một phương pháp chống thấm được thi công ở mặt bên trong của kết cấu, không tiếp xúc trực tiếp với nguồn gây thấm.

Một số giải pháp và vật liệu phổ biến để chống thấm ngược bao gồm:

  • Sử dụng sơn chống thấm ngược chuyên dụng của các thương hiệu uy tín như Nippon, Dulux, Kova…
  • Sử dụng keo chống thấm đặc thù để giảm áp và bít các vết nứt, rò rỉ.
  • Thi công hệ đầu chống thấm INTOC-04N có tính năng không nước đặc biệt.
  • Trộn phụ gia hoặc xi măng để có phụ gia chống thấm một hoặc hai thành phần, thi công bằng cách quét lên bề mặt hoặc phun bằng máy tạo áp.
  • Sử dụng phụ gia chống thấm ngược trộn nhựa, trộn nhẹ.

12. Sơn chống thấm loại nào tốt?

7 Loại sơn chống thấm tốt nhất hiện nay gồm: Nippon WP 200, Joton Thermolux, Joton CT-X, KOVA CT-11A Plus, Dulux Weathershield Y65, Dulux Aquatech, Lucky Paint LKCT11A.

13. Mua sơn chống thấm ở đâu chất lượng, giá tốt?

Khối Lập Phương tự hào là một địa chỉ uy tín để mua sơn chống thấm chất lượng cao của nhiều thương hiệu nổi tiếng như Nippon, Dulux, Kova… với mức giá cạnh tranh trên thị trường.

Ưu điểm khi mua sơn tại Khối Lập Phương:

  • Cung cấp đầy đủ các loại sơn chống thấm cho nhiều công trình khác nhau như dân dụng, công nghiệp, hạ tầng…
  • Có mức giá bán sơn chống thấm rất cạnh tranh so với thị trường.
  • Là đơn vị uy tín, có giấy phép kinh doanh đầy đủ từ cơ quan chức năng.
  • Cam kết về chất lượng sản phẩm, không bán hàng giả, hàng nhái.
  • Đội ngũ nhân viên tư vấn nhiệt tình, am hiểu sản phẩm.

Tóm lại, mua sơn chống thấm tại Khối Lập Phương sẽ đảm bảo cho khách hàng về chất lượng sản phẩm, giá cả phải chăng cũng như sự tư vấn, hỗ trợ chuyên nghiệp. Liên hệ ngay để biết thêm thông tin chi tiết!

5/5 - (1 bình chọn)

Top