Sản phẩm

Bài Viết Xem Nhiều Nhất

A-Z Về Các Loại Sơn Hiện Có Trên Thị Trường

Sơn là hợp chất hóa học gồm nhựa, bột màu, dung môi và phụ gia, có vai trò bảo vệ, trang trí và tăng tính năng cho bề mặt vật liệu. Ngày nay, sơn không chỉ phục vụ thẩm mỹ mà còn đáp ứng nhiều chức năng chuyên biệt như chống thấm, chống cháy, cách nhiệt hay kháng khuẩn, ứng dụng rộng rãi trong cả dân dụng lẫn công nghiệp.

Theo thống kê của Hiệp hội Sơn Việt Nam (VPIA), thị trường sơn năm 2024 đạt quy mô hơn 2,1 tỷ USD, với tốc độ tăng trưởng trung bình 9,5%/năm.

Trên thị trường, sơn được phân loại đa dạng theo công dụng (như nội thất, ngoại thất, lót, phủ, chuyên dụng) và thành phần (như gốc nước, gốc dầu, acrylic, epoxy). Mỗi loại có đặc tính riêng biệt phù hợp với từng điều kiện và yêu cầu kỹ thuật.

Đặc biệt, nhiều dòng sơn hiện đại còn tích hợp các tính năng cao cấp như chống thấm, chịu nhiệt, chống UV, kháng khuẩn hay tự làm sạch, nâng cao hiệu quả bảo vệ và độ bền trong các điều kiện khắc nghiệt.

Để chọn đúng loại sơn, người dùng cần xác định rõ bề mặt, mục đích sử dụng và so sánh các tiêu chí về chất lượng, màu sắc, thương hiệu, độ an toàn và giá thành, nhằm tối ưu độ bền và tính thẩm mỹ cho công trình.

Bài viết giúp bạn nắm rõ các loại sơn phổ biến, đặc tính, ứng dụng và cách lựa chọn sơn phù hợp cho từng mục đích sử dụng.

A-Z về các loại sơn

A-Z về các loại sơn hiện có trên thị trường

Sơn Là Gì? Thành Phần Và Vai Trò Trong Cuộc Sống

Sơn là hợp chất hóa học gồm nhựa, bột màu, dung môi và phụ gia, được phủ lên bề mặt vật liệu nhằm bảo vệ, trang trí hoặc tăng tính năng sử dụng. Ngoài vai trò thẩm mỹ, sơn hiện đại còn đáp ứng nhiều chức năng chuyên biệt như chống thấm, chống cháy, cách nhiệt và kháng khuẩn, phục vụ từ dân dụng đến công nghiệp.

1. Thành phần cơ bản của sơn

Để hiểu rõ tính chất và hiệu quả của một loại sơn, cần nắm vững các thành phần cấu tạo chính. Mỗi thành phần trong sơn đều đóng vai trò kỹ thuật riêng, quyết định đến khả năng bám dính, bảo vệ, thẩm mỹ và độ bền của lớp phủ.

Bảng dưới đây tổng hợp các thành phần phổ biến cùng vai trò và ví dụ cụ thể:

Thành phần

Vai trò kỹ thuật

Ví dụ cụ thể

Chất tạo màng (Resin)

Đóng vai trò như “xương sống” cho lớp sơn: tạo độ bám dính, đàn hồi, độ bóng, độ bền

Acrylic, PU (polyurethane), Epoxy

Bột màu (Pigment)

Tạo màu sắc, độ che phủ, khả năng kháng tia UV, che khuyết điểm bề mặt

Titanium Dioxide (trắng), Oxit Sắt (đỏ, vàng)

Dung môi (Solvent)

Giúp sơn loãng đều, dễ thi công, bay hơi sau khi sơn khô

White Spirit, nước cất công nghiệp

Phụ gia (Additives)

Tăng cường đặc tính: chống thấm, chống rỉ, chống mốc, tăng độ bóng, khô nhanh

Chất phân tán, chất kháng khuẩn, UV Stabilizer

2. Vai trò của sơn trong đời sống hiện đại

Sơn không chỉ bảo vệ bề mặt khỏi tác động môi trường, mà còn tăng giá trị thẩm mỹ và đáp ứng các chức năng đặc biệt như chống cháy, cách nhiệt, kháng khuẩn – phục vụ đa dạng nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp.

  • Bảo vệ bề mặt: Sơn ngoại thất giúp chống tia cực tím (UV), chống thấm nước, chống oxi hóa kim loại. Ví dụ, sơn Epoxy 2 thành phần có thể tăng tuổi thọ sàn nhà xưởng lên đến 20 năm.
  • Trang trí – Thẩm mỹ: Sơn gốc nước Mykolor, Kova có hơn 1.200 màu mã và hiệu ứng ánh kim, bóng ngọc trai.
  • Chức năng đặc biệt: Sơn chống cháy, cách nhiệt, sơn kháng khuẩn (nano silver), sơn tự làm sạch được ứng dụng tại bệnh viện, trường học, trung tâm thương mại.

Theo TCVN 8653:2012, lớp sơn ngoại thất đạt chuẩn cần chịu được tối thiểu 500 giờ phơi nắng nhân tạo (ASTM G154) mà không bong tróc hoặc phai màu rõ rệt.

Sơn là gì?

Sơn là gì? Thành phần và vai trò trong cuộc sống.

Các Loại Sơn Phổ Biến Theo Công Dụng

Các loại sơn được phân chia theo công dụng gồm sơn nội thất, ngoại thất, sơn lót, sơn phủ và sơn chuyên dụng. Mỗi nhóm đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật và môi trường sử dụng riêng biệt nhằm tối ưu hiệu quả bảo vệ và thẩm mỹ cho công trình.

1. Sơn nội thất

Đây là nhóm sơn được sử dụng phổ biến trong không gian sống, nơi yêu cầu tính thẩm mỹ cao, an toàn sức khỏe và khả năng dễ vệ sinh hàng ngày.

  • Chức năng: Trang trí, làm đẹp và bảo vệ các bề mặt bên trong công trình như tường, trần, gỗ nội thất.
  • Đặc điểm: Ít mùi, khô nhanh, độ phủ cao, bền màu và dễ lau chùi.
  • Các loại phổ biến:
    • Sơn nước nội thất (Dulux EasyClean, Jotun Majestic): dễ thi công, giá hợp lý.
    • Sơn Acrylic: chịu mài mòn tốt, ít bong tróc.
    • Sơn sinh thái (Eco paint): không chứa chì, thủy ngân, VOC thấp.

Nghiên cứu của World Green Building Council (2022) chỉ ra rằng các loại sơn nội thất có hàm lượng VOC thấp có thể giảm tới 70% nguy cơ dị ứng và bệnh hô hấp nhẹ ở trẻ nhỏ và người cao tuổi trong không gian kín.

Sơn nội thất đẹp

Sơn nội thất.

2. Sơn ngoại thất

Loại sơn này được thiết kế để đối mặt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt, đảm bảo độ bền màu và khả năng bảo vệ công trình lâu dài ngoài trời.

  • Chức năng: Chịu đựng được thời tiết khắc nghiệt, chống tia UV, chống ẩm, chống mốc.
  • Tiêu chí lựa chọn: Phù hợp khí hậu nóng ẩm như Việt Nam, có độ bền tối thiểu 5–10 năm.
  • Loại phổ biến:
    • Sơn chống thấm: Sika, Kova CT-11A.
    • Sơn chống tia cực tím: Dulux Weathershield Powerflexx, Jotun Jotashield.

3. Sơn lót

Là lớp nền không thể thiếu trong bất kỳ hệ sơn nào, giúp tăng độ bám dính, hạn chế tác động từ bên trong vật liệu lên lớp sơn phủ.

  • Chức năng: Tạo lớp nền giúp lớp sơn phủ bám chắc hơn, chống kiềm, chống ẩm từ bên trong.
  • Loại phổ biến:
    • Sơn lót kháng kiềm: tăng độ bền cho tường xi măng mới.
    • Sơn lót chống rỉ: sử dụng cho bề mặt kim loại như sắt thép.
Sơn lót đẹp

Sơn lót.

4. Sơn phủ

Đây là lớp sơn ngoài cùng quyết định trực tiếp đến diện mạo và tính năng bảo vệ của bề mặt sau thi công.

  • Chức năng: Lớp ngoài cùng mang màu sắc, hiệu ứng thẩm mỹ và bảo vệ chính.
  • Các loại thường gặp:
    • Sơn bóng: cho bề mặt sang trọng, dễ vệ sinh.
    • Sơn mờ: thích hợp tường phòng ngủ, không gây chói.
    • Sơn satin: kết hợp ưu điểm của bóng và mờ.

5. Sơn chuyên dụng

Phục vụ cho các môi trường đặc thù hoặc yêu cầu kỹ thuật cao, nhóm sơn này đóng vai trò đặc biệt trong công nghiệp và y tế.

  • Sơn chống cháy: Bảo vệ kết cấu thép, trụ nhà.
  • Sơn cách âm – cách nhiệt: Nhà máy, rạp chiếu phim.
  • Sơn kháng khuẩn: Phòng sạch, bệnh viện, nhà trẻ.

Theo Paints & Coatings Market Report 2023 trong các công trình công nghiệp hoặc bệnh viện, sơn chuyên dụng chiếm khoảng 12% tổng nhu cầu tiêu thụ sơn.

Sơn chuyên dụng đẹp

Sơn chuyên dụng.

Các Loại Sơn Phổ Biến Theo Thành Phần

Các loại sơn phổ biến theo thành phần bao gồm sơn gốc nước, sơn gốc dầu, sơn acrylic nguyên chất và sơn epoxy. Mỗi loại sơn có đặc tính riêng về độ bền, khả năng chịu thời tiết, tính an toàn và ứng dụng phù hợp với từng môi trường cụ thể.

1. Sơn gốc nước

Đây là loại sơn được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng nhờ tính an toàn cao, ít mùi và dễ thi công, đặc biệt phù hợp cho không gian sống trong nhà.

  • Thành phần chính: Nhựa Acrylic, Polyvinyl Acetate (PVA), nước.
  • Ưu điểm: Ít mùi, thân thiện môi trường, dễ làm sạch, khô nhanh.
  • Nhược điểm: Không bền bằng sơn gốc dầu ở điều kiện khắc nghiệt.
  • Ứng dụng: Tường nội thất, bề mặt xi măng, trần nhà.

Theo thống kê từ AkzoNobel Vietnam (2023), sơn gốc nước chiếm khoảng 70% doanh số bán lẻ tại thị trường sơn nội thất Việt Nam, nhờ vào ưu điểm ít mùi, dễ lau chùi và thân thiện với trẻ nhỏ.

Sơn gốc nước chất lượng

Sơn gốc nước.

2. Sơn gốc dầu

Với độ bám dính tốt và khả năng chống nước hiệu quả, sơn gốc dầu là lựa chọn phổ biến cho các bề mặt ngoài trời, gỗ và kim loại cần độ bền lâu dài.

  • Thành phần chính: Nhựa alkyd, dung môi hữu cơ (white spirit).
  • Ưu điểm: Bám dính cao, độ bóng tốt, chống nước hiệu quả.
  • Nhược điểm: Mùi mạnh, thời gian khô lâu, VOC cao.
  • Ứng dụng: Gỗ, kim loại, bề mặt ngoài trời.

3. Sơn acrylic nguyên chất

Dành cho các công trình yêu cầu độ bền và khả năng chống tia UV vượt trội, sơn acrylic nguyên chất thường được ứng dụng ở các khu vực ngoại thất cao cấp.

  • Thành phần chính: 100% nhựa acrylic.
  • Ưu điểm: Độ bền cao, chống phai màu, chống tia UV.
  • Nhược điểm: Giá thành cao hơn các loại thông thường.
  • Ứng dụng: Ngoại thất cao cấp, khu vực có ánh sáng mạnh.

4. Sơn epoxy

Là dòng sơn công nghiệp chuyên dụng, nổi bật nhờ khả năng chịu lực, kháng hóa chất và độ cứng vượt trội – thích hợp với sàn nhà xưởng, kho lạnh hoặc khu vực có tải trọng lớn.

  • Thành phần: Hệ nhựa epoxy + chất đóng rắn (hardener).
  • Ưu điểm: Cứng chắc, chống hóa chất, chịu lực tốt.
  • Nhược điểm: Phải pha đúng tỷ lệ, khó thi công nếu không có kinh nghiệm.
  • Ứng dụng: Sàn nhà xưởng, kho lạnh, nhà máy chế biến thực phẩm.

Báo cáo từ MarketsandMarkets (2024) cho thấy thị trường sơn epoxy công nghiệp đạt giá trị hơn 10,5 tỷ USD, với mức tăng trưởng nhờ ứng dụng mạnh trong nhà máy thực phẩm, xưởng sản xuất và tầng hầm.

Sơn epoxy chất lượng

Sơn epoxy.

Các Loại Sơn Phổ Biến Theo Đặc Tính

Các loại sơn theo đặc tính được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật chuyên biệt như chống thấm, chịu nhiệt, chống tia UV, kháng khuẩn và tự làm sạch, giúp bảo vệ công trình tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt hoặc yêu cầu cao về vệ sinh, thẩm mỹ và độ bền.

1. Sơn chống thấm

Loại sơn này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ công trình khỏi thấm nước, đặc biệt ở các khu vực thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm cao như mái nhà, tầng hầm, nhà vệ sinh.
Cơ chế hoạt động: Tạo màng ngăn nước hoặc thẩm thấu sâu vào mao dẫn vật liệu, lấp kín lỗ rỗng.

  • Công nghệ tiêu biểu: Hydrophobic siloxane, PU chống thấm, Bitum.
  • Điểm nổi bật:
    • Độ chịu nước: >0.8 kg/cm² (TCVN 9355:2012)
    • Hệ số thấm nước: <0.05 kg/m².h⁰.⁵
  • Ứng dụng: Mái nhà, ban công, nhà vệ sinh, tầng hầm.
  • Ví dụ: Kova CT-11A Plus có độ bám dính lên đến 1.5 MPa và kháng nước 98% sau 72 giờ thử nghiệm.

Báo cáo của KOVA Group (2023) chỉ ra sản phẩm CT-11A Plus đạt khả năng kháng nước tới 98% sau 72 giờ, với độ bám dính tiêu chuẩn lên tới 1.5 MPa, thích hợp với tầng hầm, ban công và nhà vệ sinh có độ ẩm cao quanh năm.

Sơn chống thấm chất lượng

Sơn chống thấm.

2. Sơn chịu nhiệt

Sơn chịu nhiệt là giải pháp lý tưởng cho những bề mặt thường xuyên phải tiếp xúc với nhiệt độ cao, giúp giữ ổn định cấu trúc vật liệu và đảm bảo an toàn vận hành.

  • Chịu được nhiệt độ: Từ 200°C đến 600°C, một số dòng đặc biệt lên đến 1.200°C.
  • Thành phần chính: Silicone resin, bột nhôm, phụ gia ổn định nhiệt.
  • Ứng dụng: Ống xả, lò hơi, bề mặt động cơ, nhà máy điện.
  • Ví dụ: Sơn chống nóng Intek có thể giảm nhiệt độ mái tôn tới 10–15°C, giúp tiết kiệm 25% điện năng làm mát.

3. Sơn chống tia UV

Dành riêng cho các bề mặt thường xuyên tiếp xúc ánh nắng, dòng sơn này giúp bảo vệ màu sắc và kết cấu bề mặt trước tác hại của tia cực tím.

  • Tác dụng: Ngăn phai màu, bảo vệ bề mặt khỏi lão hóa do ánh nắng.
  • Thành phần: UV Absorber (chất hấp thụ tia cực tím), oxit titan.
  • Ứng dụng: Ngoại thất, nhà kính, vật liệu composite.
  • Ví dụ: Dulux Weathershield Powerflexx có độ bền màu >96% sau 1.000 giờ thử UV Accelerated (ASTM G154).

Theo kinh nghiệm của Khối Lập Phương, tia cực tím có thể phá vỡ liên kết polymer trong lớp sơn chỉ sau 6 tháng phơi sáng trực tiếp, làm giảm độ bóng và gây bạc màu nếu không có lớp chống UV.

Sơn chống tia UV chất lượng

Sơn chống tia UV.

4. Sơn kháng khuẩn

Được phát triển để phục vụ cho các không gian yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao, sơn kháng khuẩn là lựa chọn tối ưu cho môi trường y tế, giáo dục và nhà ở hiện đại.

  • Cơ chế: Dùng công nghệ Nano Silver hoặc Ion bạc (Ag+) để phá hủy màng tế bào vi sinh vật.
  • Tiêu chuẩn y tế: ISO 22196, ASTM E2180.
  • Ứng dụng: Bệnh viện, trường học, nhà trẻ, phòng sạch.
  • Ví dụ: Nippon Odour-less AirCare loại bỏ tới 90% formaldehyde và vi khuẩn phổ biến trong vòng 24 giờ.

5. Sơn tự làm sạch (Self-cleaning)

Với khả năng tự phân hủy bụi bẩn dưới tác động ánh sáng, dòng sơn này giúp giảm thiểu chi phí bảo trì, đặc biệt hữu ích cho các công trình cao tầng hoặc gần khu công nghiệp.

  • Nguyên lý: Dùng công nghệ Photocatalyst (Titanium Dioxide), khi tiếp xúc ánh sáng tạo phản ứng phân hủy bụi bẩn.
  • Ứng dụng: Tòa nhà cao tầng, mặt tiền kính, công trình gần khu công nghiệp.
  • Ví dụ: Sơn Kansai Paint Anti-Dust giảm 35% lượng bụi bám so với sơn thông thường, giữ bề mặt sạch hơn trong 12 tháng.

Nghiên cứu công bố trên Journal of Applied Surface Science (2022) cho thấy, công nghệ photocatalyst với Titanium Dioxide có thể phân hủy hơn 80% bụi bẩn và hợp chất hữu cơ nhẹ dưới ánh sáng mặt trời chỉ sau 8 giờ.

Sơn tự làm sạch

Sơn tự làm sạch (Self-cleaning).

Làm Thế Nào Để Chọn Sơn Phù Hợp?

Để chọn sơn phù hợp, người dùng cần xác định rõ loại bề mặt, mục đích sử dụng và điều kiện môi trường; sau đó so sánh các tiêu chí như chất lượng kỹ thuật, màu sắc, thương hiệu, giá cả và mức độ an toàn. Lựa chọn đúng sẽ giúp công trình bền đẹp, tiết kiệm chi phí bảo trì và đảm bảo sức khỏe lâu dài.

Theo báo cáo của Vietnam Paint & Coating Association (2024), 80% các khiếu nại về chất lượng công trình liên quan đến sai sót trong chọn vật liệu hoàn thiện, đặc biệt là sơn phủ. Việc chọn đúng loại sơn từ đầu có thể giảm đến 40% chi phí bảo trì sau 3 năm sử dụng.

1. Xác định nhu cầu sử dụng

Trước khi quyết định mua sơn, bạn cần trả lời các câu hỏi cơ bản: Sơn cho bề mặt gì? Sử dụng trong nhà hay ngoài trời? Ưu tiên thẩm mỹ hay tính năng bảo vệ?

Theo loại bề mặt cần sơn

  • Tường & trần: Dùng sơn gốc nước, sơn acrylic, sơn lau chùi được để dễ thi công, nhanh khô.
  • Gỗ: Ưu tiên sơn dầu, sơn PU, sơn bóng gỗ để giữ vân gỗ và tăng khả năng chống ẩm.
  • Kim loại & nhựa: Cần sơn lót chống rỉ (kim loại) hoặc sơn hai thành phần có độ bám dính cao (nhựa, composite).
Xác định nhu cầu sử dụng khi chọn sơn

Xác định nhu cầu sử dụng.

Theo mục đích sử dụng

  • Nội thất: Chọn sơn không mùi, dễ lau chùi, màu trung tính, an toàn cho sức khỏe.
  • Ngoại thất: Ưu tiên sơn chống thấm, chống tia UV, chịu thời tiết khắc nghiệt.
  • Chống thấm & trang trí đặc biệt: Dùng sơn PU, sơn epoxy thẩm thấu, sơn hiệu ứng nhũ, giả đá, giả gỗ.

Theo điều kiện môi trường

  • Ẩm ướt, mưa nhiều: Chọn sơn kháng ẩm, chống nấm mốc, bám tốt khi ẩm.
  • Nắng nóng, tia cực tím cao: Cần sơn cách nhiệt, chống bay màu, chống UV.
  • Khu vực ven biển, gần hóa chất: Sử dụng sơn chống muối, kháng ăn mòn và hóa chất công nghiệp.

Tạp chí Coatings Science & Technology (2023) ghi nhận, các khu vực ven biển có tốc độ ăn mòn bề mặt kim loại cao gấp 5 lần khu vực nội địa, đòi hỏi sơn có khả năng kháng muối và chống ăn mòn cao.

2. Các tiêu chí lựa chọn sơn

Khi lựa chọn sơn, người dùng cần cân nhắc 5 tiêu chí chính gồm: chất lượng kỹ thuật, màu sắc và thẩm mỹ, thương hiệu uy tín, giá cả phù hợp phân khúc, và mức độ an toàn – thân thiện môi trường. Chọn sơn phù hợp sẽ đảm bảo hiệu quả thi công, độ bền lâu dài và sức khỏe người sử dụng.

Chất lượng kỹ thuật

Đây là yếu tố cốt lõi quyết định độ bền và hiệu quả của lớp sơn. Bạn cần chú ý đến:

  • Độ bám dính: Sơn có độ bám dính tốt sẽ không bị bong tróc hay nứt nẻ sau một thời gian sử dụng, giúp công trình luôn như mới.
  • Độ phủ: Thể hiện lượng sơn cần thiết để phủ một diện tích nhất định (thường tính bằng m²/lít). Độ phủ càng cao, bạn càng tiết kiệm được lượng sơn cần mua.
  • Độ bền màu: Khả năng giữ màu sắc nguyên bản của sơn dưới tác động của ánh nắng, mưa và các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.
  • Khả năng chống chịu: Bao gồm các tính năng như chống thấm nước, chống mài mòn, chịu nhiệt. Các đặc tính này đặc biệt quan trọng đối với sơn ngoại thất và sơn công nghiệp, nơi lớp sơn phải đối mặt với nhiều tác động mạnh mẽ.

Màu sắc và thẩm mỹ

Màu sắc của sơn không chỉ ảnh hưởng đến vẻ đẹp tổng thể mà còn tác động đến cảm giác không gian:

  • Không gian nhỏ: Nên chọn các tông màu sáng như trắng, be, kem để tạo cảm giác rộng rãi và thoáng đãng hơn.
  • Không gian cần sự ấm cúng: Ưu tiên các màu đất, pastel hoặc nâu nhạt sẽ mang lại cảm giác dễ chịu, gần gũi.
  • Phong thủy: Nhiều người cũng lựa chọn màu sơn hợp mệnh, hợp hướng theo nguyên tắc ngũ hành để mang lại may mắn và tài lộc.
  • Sự đồng nhất: Đảm bảo sự hài hòa giữa màu sơn tường, trần, sàn và các vật dụng nội thất để tạo nên một tổng thể không gian đẹp mắt, thống nhất.
Các tiêu chí lựa chọn sơn phù hợp

Các tiêu chí lựa chọn sơn.

Thương hiệu uy tín

Lựa chọn sơn từ các thương hiệu có tiếng sẽ giúp bạn yên tâm hơn về chất lượng và dịch vụ. Một số cái tên nổi bật trên thị trường Việt Nam bao gồm:

  • Dulux, Jotun: Đa năng, từ dân dụng đến công nghiệp, màu sắc đa dạng.
  • Kova, Nippon: Mạnh về sơn kháng kiềm, chống thấm, sơn nội – ngoại thất.
  • TOA, Mykolor: Thiết kế hiện đại, bảng màu trẻ trung, phù hợp nhà ở cao cấp.

Báo cáo ngành sơn của Vietnam Report 2024 cho biết: Dulux, Kova, Nippon và Jotun là các thương hiệu dẫn đầu về mức độ hài lòng người dùng, chiếm tới 68% thị phần phân khúc trung và cao cấp tại Việt Nam.

Giá cả và phân khúc

Giá sơn thường đi đôi với chất lượng và tính năng. Bạn cần cân nhắc ngân sách và mục đích sử dụng để chọn phân khúc phù hợp:

Phân khúc

Giá trung bình (VND/lít)

Đặc điểm chính

Giá rẻ

40.000 – 80.000

Sơn nước cơ bản, độ bền thấp, ít tính năng

Trung cấp

90.000 – 160.000

Phủ tốt, chống thấm nhẹ, màu ổn định

Cao cấp

Trên 180.000

Kháng khuẩn, chống tia UV, chống mốc

Lưu ý: Sơn rẻ chưa chắc tiết kiệm nếu phải sơn lại sau vài năm. Hãy cân nhắc vòng đời sản phẩm.

An toàn & thân thiện môi trường

Sức khỏe của người sử dụng và tác động đến môi trường là yếu tố ngày càng được quan tâm:

  • Không chứa chì, thủy ngân, formaldehyde, VOC vượt ngưỡng.
  • Có chứng nhận an toàn: Green Label, Eco-Label, QCVN 16:2019/BXD.
  • An toàn cho trẻ nhỏ, người lớn tuổi, không gây dị ứng hay mùi khó chịu.

Theo quy chuẩn QCVN 16:2019/BXD, sơn dùng trong xây dựng phải đạt yêu cầu về hàm lượng VOC, không chứa kim loại nặng và an toàn với sức khỏe người dùng.

Những Câu Hỏi Thường Gặp

1. Có những loại sơn lót nào phổ biến?

Dưới đây là 4 loại sơn lót phổ biến nhất hiện nay, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình và bề mặt khác nhau.

  • Sơn lót kháng kiềm: Dùng cho bề mặt tường mới, giúp ngăn ngừa kiềm từ vữa xi măng ảnh hưởng đến lớp sơn phủ. Đặc biệt, bạn có thể tham khảo ngay 5 dòng sơn chống kiềm nội ngoại thất tốt nhất, được nhiều chuyên gia khuyên nên sử dụng hiện nay.
  • Sơn lót chống rỉ: Dùng cho bề mặt kim loại, giúp ngăn chặn quá trình ăn mòn.
  • Sơn lót gỗ: Dùng để bảo vệ và làm phẳng bề mặt gỗ trước khi sơn phủ.
  • Sơn lót chống thấm: Được sử dụng cho các khu vực dễ bị ẩm như nhà vệ sinh, tầng hầm, ban công; giúp tăng độ bám và ngăn nước thấm từ bên trong ra ngoài.

2. Sơn bóng và sơn mờ khác nhau như thế nào?

Sơn bóng có độ bóng cao (thường >80% ở góc 60 độ), tạo hiệu ứng phản chiếu ánh sáng mạnh mẽ. Sơn mờ có độ bóng thấp (<10% ở góc 85 độ), cho bề mặt mịn màng, sang trọng. Sơn bóng dễ lau chùi nhưng dễ bám bẩn, trong khi sơn mờ có khả năng che phủ tốt hơn nhưng khó vệ sinh hơn.

Để hiểu rõ hơn về cách lựa chọn loại sơn phù hợp với từng không gian, tham khảo bài viết: Nên chọn sơn bóng, sơn mờ hay sơn mịn để sơn nhà?

3. Có thể sử dụng sơn nội thất cho khu vực ngoại thất được không?

Không nên sử dụng sơn nội thất cho khu vực ngoại thất vì sơn nội thất không có khả năng chống chịu thời tiết, dễ bị bong tróc, phai màu và nhanh xuống cấp. Sơn ngoài trời được thiết kế đặc biệt để chống chọi với điều kiện khắc nghiệt của môi trường bên ngoài.

4. Tính toán lượng sơn cần dùng như thế nào cho công trình?

Để tính lượng sơn cần dùng, bạn cần xác định diện tích cần sơn (đơn vị m2) và định mức sơn (lít/m2/lớp). Công thức tính như sau:

Lượng sơn cần dùng (lít) = Diện tích cần sơn (m2) x Định mức sơn (lít/m2/lớp) x Số lớp sơn.

Định mức sơn phụ thuộc vào loại sơn, bề mặt và phương pháp thi công, thường dao động từ 0.1 đến 0.15 lít/m2/lớp.

Xem thêm bài viết: 1kg sơn được bao nhiêu m2? bí quyết sơn bền, đẹp.

5. Điều kiện thời tiết nào là lý tưởng để thi công sơn?

Điều kiện lý tưởng để thi công sơn là khi nhiệt độ môi trường từ 15-30°C, độ ẩm không khí <85%. Không nên thi công sơn khi trời mưa, độ ẩm cao hoặc nhiệt độ quá thấp (<10°C) vì sẽ ảnh hưởng đến quá trình khô và bám dính của sơn.

Để tránh các rủi ro khi sơn trong điều kiện không phù hợp, bạn nên tìm hiểu thêm: Thời tiết nên tránh khi sơn ngoại thất.

6. Thời gian khô của sơn phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Thời gian khô của sơn phụ thuộc vào loại sơn, điều kiện môi trường (nhiệt độ, độ ẩm) và độ dày lớp sơn. Sơn nước thường khô nhanh hơn sơn dầu. Nhiệt độ càng cao và độ ẩm càng thấp, sơn càng khô nhanh. Lớp sơn càng dày thì thời gian khô càng lâu.

8. Làm thế nào để vệ sinh và bảo quản dụng cụ sơn?

Sau khi sử dụng, cần vệ sinh sạch dụng cụ thi công sơn bằng dung môi thích hợp (nước hoặc chất pha loãng) để tránh sơn bị khô và đóng cặn. Đối với cọ sơn và rulo, sau khi rửa sạch, cần để ráo nước và bảo quản trong điều kiện khô ráo, thoáng mát. Thường xuyên vệ sinh và bảo dưỡng dụng cụ sơn giúp kéo dài tuổi thọ và đảm bảo chất lượng thi công.

7. Có thể trộn các loại sơn khác nhau với nhau được không?

Không nên trộn các loại sơn khác nhau (ví dụ sơn nước với sơn dầu) vì chúng có thành phần và tính chất khác biệt, có thể dẫn đến hiện tượng kết tủa, đông đặc hoặc tách lớp. Chỉ trộn các loại sơn cùng loại và cùng thương hiệu để đảm bảo tính tương thích và chất lượng của sơn.

8. Mua sơn ở đâu chất lượng, giá tốt?

Với nhiều năm hoạt động trong nghề, Khối Lập Phương tự hào là một trong những đơn vị cung cấp sơn chính hãng, chất lượng, giá tốt. Chúng tôi phân phối sơn nội thất, ngoại thất của nhiều thương hiệu danh tiếng như Jotun, Joton, Nippon

Ưu điểm khi mua sơn tại Khối Lập Phương:

  • Sơn chính hãng, nói không với hàng giả, hàng trôi nổi trên thị trường.
  • Được tư vấn mua sơn, chọn màu, phối màu sơn theo nhu cầu và tài chính.
  • Hỗ trợ vận chuyển tận nhà, được quyền kiểm tra hàng trước khi thanh toán.
  • Giá thành minh bạch và cạnh tranh.
  • Có chương trình chiết khấu tốt cho các đơn hàng giá sỉ.

Để chọn đúng loại sơn phù hợp, chính hãng và đảm bảo chất lượng thi công, hãy liên hệ ngay Khối Lập Phương để được tư vấn chuyên sâu và báo giá tốt nhất.

5/5 - (3 bình chọn)

Top