Mô tả
Inertol Poxitar F là một chất phủ kháng hóa chất hai thành phần tiên tiến, được phát triển bởi Sika – một trong những thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực hóa chất xây dựng. Sản phẩm này nổi bật với hàm lượng dung môi thấp, được tạo thành từ sự kết hợp độc đáo giữa epoxy, hắc ín, dầu và chất độn vô cơ.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết về đặc tính, ứng dụng, thông số kỹ thuật và hướng dẫn thi công của Inertol Poxitar F – giải pháp bảo vệ hiệu quả cho các công trình có yêu cầu kháng hóa chất cao.
Đặc Tính Nổi Bật của Inertol Poxitar F
Inertol Poxitar F được thiết kế đặc biệt để đáp ứng tiêu chuẩn BS 5493: KF 3B, tương đương với KF3D – một lớp hoàn thiện kháng hóa chất hai thành phần cao cấp. Những đặc tính chính của sản phẩm bao gồm:
- Khả năng kháng hóa chất vượt trội: Chống lại nhiều loại hóa chất, axit, kiềm và dung môi.
- Độ bền cơ học cao: Dai cứng, chống mài mòn và va đập tốt.
- Khả năng bám dính tuyệt vời: Bám chặt trên bề mặt bê tông và thép.
- Khả năng chống thấm nước: Bảo vệ hiệu quả trong môi trường ngập nước.
- Kháng vi khuẩn: Ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật gây hại.

Inertol Poxitar F
Ứng Dụng Chính của Inertol Poxitar F
Inertol Poxitar F được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng:
- Hệ thống xử lý nước thải: Bảo vệ bề mặt bê tông và thép trong các bể chứa, đường ống.
- Công nghiệp hóa chất: Phủ bảo vệ cho các thiết bị và cấu trúc tiếp xúc với hóa chất.
- Kết cấu ngầm: Bảo vệ các công trình chôn dưới đất khỏi ăn mòn.
- Công trình biển: Chống ăn mòn cho các cấu trúc tiếp xúc với nước biển.
Lưu ý: Inertol Poxitar F không phù hợp cho bề mặt tiếp xúc với nước uống, nhà ở hoặc chuồng trại.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số | Giá trị |
| Màu sắc | Đen |
| Đóng gói | 10kg/bộ (Thành phần A: 8.5kg, Thành phần B: 1.5kg) |
| Thời hạn sử dụng | Tối thiểu 12 tháng (bảo quản đúng cách) |
| Tỷ lệ trộn | (A:B) 85:15 (theo khối lượng) |
| Khối lượng riêng | Khoảng 1.8 kg/l |
| Hàm lượng chất rắn | 87% (thể tích), 96% (trọng lượng) |
| Độ dày lớp khô trung bình | 150 micron |
| Mật độ tiêu thụ | 0.31 kg/m² (cho lớp khô 150 micron) |
Hướng Dẫn Thi Công
1. Chuẩn bị bề mặt
- Bê tông: Tối thiểu 14 ngày tuổi, đặc chắc. Làm sạch bằng phương pháp thổi áp lực cao để tăng độ bám dính.
- Thép: Làm sạch bằng phương pháp thổi cát đạt tiêu chuẩn SA½ theo ISO 12944.
2. Trộn vật liệu
- Khuấy kỹ thành phần A.
- Thêm thành phần B và trộn đều bằng cần khuấy điện.
- Thời gian sử dụng sau khi trộn: khoảng 1.5 giờ ở 20°C.
3. Phương pháp thi công
- Chổi quét: Sử dụng chổi tròn hoặc chổi hình quạt.
- Phun áp lực: Áp suất phun 150 bar, đầu phun 0.53-0.66 mm, góc phun 40°-80°.
4. Điều kiện thi công
- Nhiệt độ tối thiểu: +5°C
- Thời gian chờ giữa các lớp: 6-36 giờ (tùy thuộc nhiệt độ môi trường)
- Thời gian khô hoàn toàn: 8-10 ngày ở 20°C

Thi công Inertol Poxitar F
Lưu ý an toàn
- Đảm bảo thông gió tốt khi thi công trong không gian kín.
- Tránh xa nguồn lửa và tia lửa.
- Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp.
- Tuân thủ hướng dẫn an toàn trên nhãn sản phẩm.
Inertol Poxitar F là một giải pháp bảo vệ hiệu quả cho các công trình có yêu cầu kháng hóa chất cao. Với đặc tính vượt trội và khả năng ứng dụng đa dạng, sản phẩm này đang được sử dụng rộng rãi trong nhiều dự án công nghiệp và xây dựng lớn trên toàn cầu. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối ưu, việc tuân thủ quy trình thi công và các biện pháp an toàn là vô cùng quan trọng.
FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp về Inertol Poxitar F
1. Inertol Poxitar F có thể sử dụng cho các ứng dụng ngoài trời không?
Inertol Poxitar F là sản phẩm lớp phủ bảo vệ sàn có thể sử dụng cho các ứng dụng ngoài trời, đặc biệt trong môi trường công nghiệp và hàng hải. Sản phẩm có khả năng chịu được tia UV và các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, màu sắc của lớp phủ có thể bị phai nhạt theo thời gian. Trong điều kiện ngoài trời, Inertol Poxitar F có thể duy trì hiệu quả bảo vệ lên đến 10-15 năm, tùy thuộc vào độ dày lớp phủ và điều kiện môi trường cụ thể.
2. Làm thế nào để xử lý sự cố bọt khí trong quá trình thi công Inertol Poxitar F?
Để giảm thiểu sự hình thành bọt khí khi thi công Inertol Poxitar F, cần thực hiện các biện pháp sau:
- Kiểm soát nhiệt độ: Duy trì nhiệt độ vật liệu và bề mặt thi công ở mức 15-25°C.
- Kỹ thuật phun: Sử dụng phương pháp phun “mist coat” – phun một lớp mỏng đầu tiên để lấp đầy các lỗ rỗng trên bề mặt.
- Áp suất phun: Điều chỉnh áp suất phun ở mức 150-180 bar để tối ưu hóa quá trình phun.
- Sử dụng con lăn gai: Sau khi phun, sử dụng con lăn gai để loại bỏ bọt khí còn sót lại.
- Thời gian chờ: Chờ 5-10 phút sau khi trộn vật liệu trước khi bắt đầu thi công để giảm thiểu sự hình thành bọt khí.
Nếu vẫn xuất hiện bọt khí, có thể sử dụng chất khử bọt chuyên dụng với liều lượng 0.1-0.5% trọng lượng hỗn hợp.
3. Inertol Poxitar F có khả năng kháng vi sinh vật như thế nào?
Sản phẩm của thương hiệu sika này có khả năng kháng vi sinh vật tốt nhờ các đặc tính sau:
- Thành phần hắc ín: Chứa các hợp chất phenolic tự nhiên có tác dụng kháng khuẩn.
- Bề mặt nhẵn: Tạo ra lớp phủ có độ nhẵn cao, giảm thiểu sự bám dính của vi sinh vật.
- Độ bền hóa học: Chống lại sự tấn công của các axit hữu cơ do vi sinh vật tiết ra.
Theo các thử nghiệm phòng thí nghiệm, Inertol Poxitar F có khả năng giảm 99.9% sự phát triển của các loại vi khuẩn phổ biến như E. coli và Staphylococcus aureus sau 24 giờ tiếp xúc. Đối với nấm mốc, sản phẩm thể hiện khả năng ức chế sự phát triển lên đến 95% trong điều kiện môi trường ẩm ướt sau 28 ngày.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả kháng vi sinh vật có thể giảm dần theo thời gian và phụ thuộc vào điều kiện môi trường cụ thể. Trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng kháng vi sinh vật cao, nên kết hợp Inertol Poxitar F với các phụ gia kháng khuẩn chuyên dụng để tăng cường hiệu quả bảo vệ.

